47 IPA – PHIÊN ÂM QUỐC TẾ – ĐỌC ĐƯỢC TỪ ĐIỂN

47 IPA – PHIÊN ÂM QUỐC TẾ – ĐỌC ĐƯỢC TỪ ĐIỂN



MỤC LỤC
3:03 iː eat, seat
8:40 ɪ it, sit
14:58 uː food, cool
19:57 ʊ good book
26:20 ʌ but, shut
26:20 ə about, the
29:56 e bed, pet
29:56 æ apple, back
35:12 ɑː bark, park
41:51 ɔː order, four
44:47 ɒ hot, not
47:46 ɪə beer, here
50:22 eə hair, bear
51:32 ʊə sure, poor
53:12 eɪ april, play
58:26 əʊ old, slow
1:03:00 aɪ wifi, why
1:04:43 ɔɪ boy, toy
1:05:19 aʊ now, down
1:06:42 aɪə fire, desire
1:09:28 aʊə shower, hour
1:10:29 juː you, new
1:10:29 j yes, view
1:19:55 p pen, happy
1:19:55 b ball, hobby
1:26:12 f fun, safe
1:26:12 v very, save
1:28:52 t ten, got
1:32:12 θ thank, both
1:37:09 d dog, word
1:38:03 ð that, without
1:40:23 s see, six
1:40:23 z zoo, cozy
1:41:50 ʃ shop, nation
1:44:17 ʒ vision, measure
1:46:45 tʃ chat, teach
1:51:40 dʒ gym, change
1:56:02 k key, work
1:56:02 g game, hug
1:57:23 m man, dumb
1:58:35 n no, knife
1:59:06 ŋ uncle, angry
2:01:17 l please, feel
2:06:07 w one, what
2:06:30 r right, wrong
2:12:30 h who, hungry

Học tiếng Anh vừa nói lưu loát, vừa giỏi phát âm tại LANG KINGDOM:
iOS:
Android:

Các bạn đang xem tại website: EL Cerrito Gauchos – Trường Học Tiếng Anh Online Miễn Phí

> Xem thêm tại: Phát âm tiếng anh

17 bình luận về “47 IPA – PHIÊN ÂM QUỐC TẾ – ĐỌC ĐƯỢC TỪ ĐIỂN”

  1. MỤC LỤC
    3:03 iː eat, seat
    8:40 ɪ it, sit
    14:58 uː food, cool
    19:57 ʊ good book
    26:20 ʌ but, shut
    26:20 ə about, the
    29:56 e bed, pet
    29:56 æ apple, back
    35:12 ɑː bark, park
    41:51 ɔː order, four
    44:47 ɒ hot, not
    47:46 ɪə beer, here
    50:22 eə hair, bear
    51:32 ʊə sure, poor
    53:12 eɪ april, play
    58:26 əʊ old, slow
    1:03:00 aɪ wifi, why
    1:04:43 ɔɪ boy, toy
    1:05:19 aʊ now, down
    1:06:42 aɪə fire, desire
    1:09:28 aʊə shower, hour
    1:10:29 juː you, new
    1:10:29 j yes, view
    1:19:55 p pen, happy
    1:19:55 b ball, hobby
    1:26:12 f fun, safe
    1:26:12 v very, save
    1:28:52 t ten, got
    1:32:12 θ thank, both
    1:37:09 d dog, word
    1:38:03 ð that, without
    1:40:23 s see, six
    1:40:23 z zoo, cozy
    1:41:50 ʃ shop, nation
    1:44:17 ʒ vision, measure
    1:46:45 tʃ chat, teach
    1:51:40 dʒ gym, change
    1:56:02 k key, work
    1:56:02 g game, hug
    1:57:23 m man, dumb
    1:58:35 n no, knife
    1:59:06 ŋ uncle, angry
    2:01:17 l please, feel
    2:06:07 w one, what
    2:06:30 r right, wrong
    2:12:30 h who, hungry

    Học tiếng Anh vừa nói lưu loát, vừa giỏi phát âm tại LANG KINGDOM:
    iOS: https://apple.co/2HazOj6
    Android: https://bit.ly/2JzHs8p

  2. Thầy có video nào nói về âm tiết trong 1 từ không ạ, có phải trong 1 từ có bao nhiêu nguyên âm thì có bấy nhiêu âm tiết ko ạ

Bình luận đã đóng.